Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1991

Tháng 7/1991 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/5 âm lịch và kết thúc ngày 20/6 âm lịch (năm Tân Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625726
82792810291130121/6132143
1541651761871982092110
22112312241325142615/627162817
291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1991

Xem ngày tốt tháng 7/1991

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1991

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Hai20/5Nhâm ThânNgày tốt
2/7Thứ Ba21/5Quý DậuNgày tốt
3/7Thứ Tư22/5Giáp TuấtNgày bình thường
4/7Thứ Năm23/5Ất HợiNgày xấu
5/7Thứ Sáu24/5Bính TýNgày xấu
6/7Thứ Bảy25/5Đinh SửuNgày bình thường
7/7Chủ Nhật26/5Mậu DầnNgày xấu
8/7Thứ Hai27/5Kỷ MãoNgày tốt
9/7Thứ Ba28/5Canh ThìnNgày bình thường
10/7Thứ Tư29/5Tân TỵNgày xấu
11/7Thứ Năm30/5Nhâm NgọNgày bình thường
12/7Thứ Sáu1/6Quý MùiNgày xấu
13/7Thứ Bảy2/6Giáp ThânNgày bình thường
14/7Chủ Nhật3/6Ất DậuNgày xấu
15/7Thứ Hai4/6Bính TuấtNgày bình thường
16/7Thứ Ba5/6Đinh HợiNgày tốt
17/7Thứ Tư6/6Mậu TýNgày bình thường
18/7Thứ Năm7/6Kỷ SửuNgày xấu
19/7Thứ Sáu8/6Canh DầnNgày bình thường
20/7Thứ Bảy9/6Tân MãoNgày tốt
21/7Chủ Nhật10/6Nhâm ThìnNgày xấu
22/7Thứ Hai11/6Quý TỵNgày tốt
23/7Thứ Ba12/6Giáp NgọNgày bình thường
24/7Thứ Tư13/6Ất MùiNgày xấu
25/7Thứ Năm14/6Bính ThânNgày bình thường
26/7Thứ Sáu15/6Đinh DậuNgày xấu
27/7Thứ Bảy16/6Mậu TuấtNgày bình thường
28/7Chủ Nhật17/6Kỷ HợiNgày tốt
29/7Thứ Hai18/6Canh TýNgày bình thường
30/7Thứ Ba19/6Tân SửuNgày xấu
31/7Thứ Tư20/6Nhâm DầnNgày bình thường