Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 2066

Thứ Hai, 14/6/2066 dương lịch là ngày 22 tháng Năm năm Bính Tuất — ngày Kỷ Sửu, tháng Giáp Ngọ.

14/6/2066
DƯƠNG LỊCH14Thứ Hai
Tháng 6/2066
ÂM LỊCH22Tháng Năm (đủ)
Năm Bính Tuất
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Ngọ / Bính Tuất
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 14/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/6 →

Lịch tháng 6/2066

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614
715/58169171018111912201321
1422152316241725182619272028
21292230231/5N242253264275
286297308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/6/2066 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 6 năm 2066 dương lịch là ngày 22 tháng Năm năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Giáp Ngọ.
Ngày 14/6/2066 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Nguy. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/6/2066 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)