Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2066

Thứ Năm, 3/6/2066 dương lịch là ngày 11 tháng Năm năm Bính Tuất — ngày Mậu Dần, tháng Giáp Ngọ.

3/6/2066
DƯƠNG LỊCH3Thứ Năm
Tháng 6/2066
ÂM LỊCH11Tháng Năm (đủ)
Năm Bính Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Giáp Ngọ / Bính Tuất
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hại, Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 6/2066

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614
715/58169171018111912201321
1422152316241725182619272028
21292230231/5N242253264275
286297308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/6/2066 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 6 năm 2066 dương lịch là ngày 11 tháng Năm năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Giáp Ngọ.
Ngày 3/6/2066 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Giác. Nên: Cúng tế, Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 3/6/2066 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)