Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2066

Tháng 5/2066 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/4 âm lịch và kết thúc ngày 8/5 âm lịch (năm Bính Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
1829
310411512613714815/4916
1017111812191320142115221623
1724182519262027212822292330
241/5252263274285296307
318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2066

Xem ngày tốt tháng 5/2066

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2066

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Bảy8/4Ất TỵNgày xấu
2/5Chủ Nhật9/4Bính NgọNgày tốt
3/5Thứ Hai10/4Đinh MùiNgày bình thường
4/5Thứ Ba11/4Mậu ThânNgày bình thường
5/5Thứ Tư12/4Kỷ DậuNgày xấu
6/5Thứ Năm13/4Canh TuấtNgày bình thường
7/5Thứ Sáu14/4Tân HợiNgày xấu
8/5Thứ Bảy15/4Nhâm TýNgày xấu
9/5Chủ Nhật16/4Quý SửuNgày tốt
10/5Thứ Hai17/4Giáp DầnNgày bình thường
11/5Thứ Ba18/4Ất MãoNgày xấu
12/5Thứ Tư19/4Bính ThìnNgày bình thường
13/5Thứ Năm20/4Đinh TỵNgày xấu
14/5Thứ Sáu21/4Mậu NgọNgày tốt
15/5Thứ Bảy22/4Kỷ MùiNgày tốt
16/5Chủ Nhật23/4Canh ThânNgày bình thường
17/5Thứ Hai24/4Tân DậuNgày xấu
18/5Thứ Ba25/4Nhâm TuấtNgày bình thường
19/5Thứ Tư26/4Quý HợiNgày xấu
20/5Thứ Năm27/4Giáp TýNgày xấu
21/5Thứ Sáu28/4Ất SửuNgày tốt
22/5Thứ Bảy29/4Bính DầnNgày bình thường
23/5Chủ Nhật30/4Đinh MãoNgày xấu
24/5Thứ Hai1/5Mậu ThìnNgày bình thường
25/5Thứ Ba2/5Kỷ TỵNgày xấu
26/5Thứ Tư3/5Canh NgọNgày bình thường
27/5Thứ Năm4/5Tân MùiNgày xấu
28/5Thứ Sáu5/5Nhâm ThânNgày bình thường
29/5Thứ Bảy6/5Quý DậuNgày tốt
30/5Chủ Nhật7/5Giáp TuấtNgày bình thường
31/5Thứ Hai8/5Ất HợiNgày xấu