Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2066

Tháng 6/2066 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/5 âm lịch và kết thúc ngày 8/5 âm lịch (năm Bính Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614
715/58169171018111912201321
1422152316241725182619272028
21292230231/5N242253264275
286297308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2066

Xem ngày tốt tháng 6/2066

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2066

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Ba9/5Bính TýNgày bình thường
2/6Thứ Tư10/5Đinh SửuNgày tốt
3/6Thứ Năm11/5Mậu DầnNgày xấu
4/6Thứ Sáu12/5Kỷ MãoNgày tốt
5/6Thứ Bảy13/5Canh ThìnNgày bình thường
6/6Chủ Nhật14/5Tân TỵNgày xấu
7/6Thứ Hai15/5Nhâm NgọNgày bình thường
8/6Thứ Ba16/5Quý MùiNgày xấu
9/6Thứ Tư17/5Giáp ThânNgày tốt
10/6Thứ Năm18/5Ất DậuNgày tốt
11/6Thứ Sáu19/5Bính TuấtNgày bình thường
12/6Thứ Bảy20/5Đinh HợiNgày xấu
13/6Chủ Nhật21/5Mậu TýNgày xấu
14/6Thứ Hai22/5Kỷ SửuNgày bình thường
15/6Thứ Ba23/5Canh DầnNgày xấu
16/6Thứ Tư24/5Tân MãoNgày tốt
17/6Thứ Năm25/5Nhâm ThìnNgày bình thường
18/6Thứ Sáu26/5Quý TỵNgày xấu
19/6Thứ Bảy27/5Giáp NgọNgày bình thường
20/6Chủ Nhật28/5Ất MùiNgày xấu
21/6Thứ Hai29/5Bính ThânNgày tốt
22/6Thứ Ba30/5Đinh DậuNgày tốt
23/6Thứ Tư1/5 nhuậnMậu TuấtNgày bình thường
24/6Thứ Năm2/5 nhuậnKỷ HợiNgày xấu
25/6Thứ Sáu3/5 nhuậnCanh TýNgày xấu
26/6Thứ Bảy4/5 nhuậnTân SửuNgày bình thường
27/6Chủ Nhật5/5 nhuậnNhâm DầnNgày xấu
28/6Thứ Hai6/5 nhuậnQuý MãoNgày tốt
29/6Thứ Ba7/5 nhuậnGiáp ThìnNgày bình thường
30/6Thứ Tư8/5 nhuậnẤt TỵNgày xấu