Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 2066

Thứ Tư, 14/7/2066 dương lịch là ngày 22 tháng Năm nhuận năm Bính Tuất — ngày Kỷ Mùi, tháng Giáp Ngọ.

14/7/2066
DƯƠNG LỊCH14Thứ Tư
Tháng 7/2066
ÂM LỊCH22Tháng Năm nhuận (thiếu)
Năm Bính Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Ngọ / Bính Tuất
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Tam Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 14/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/7 →

Lịch tháng 7/2066

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412
513614715/5N81691710181119
1220132114221523162417251826
192720282129221/6232243254
2652762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/7/2066 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 7 năm 2066 dương lịch là ngày 22 tháng Năm nhuận năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Giáp Ngọ.
Ngày 14/7/2066 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Bích. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 14/7/2066 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)