Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2066

Thứ Tư, 7/7/2066 dương lịch là ngày 15 tháng Năm nhuận năm Bính Tuất — ngày Nhâm Tý, tháng Giáp Ngọ.

7/7/2066
DƯƠNG LỊCH7Thứ Tư
Tháng 7/2066
ÂM LỊCH15Tháng Năm nhuận (thiếu)
Năm Bính Tuất
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Giáp Ngọ / Bính Tuất
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 7/2066

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412
513614715/5N81691710181119
1220132114221523162417251826
192720282129221/6232243254
2652762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/7/2066 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 7 năm 2066 dương lịch là ngày 15 tháng Năm nhuận năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Giáp Ngọ.
Ngày 7/7/2066 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Chấp, sao Cơ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/7/2066 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)