Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1978

Chủ Nhật, 15/1/1978 dương lịch là ngày 7 tháng Chạp năm Đinh Tỵ — ngày Đinh Sửu, tháng Quý Sửu.

15/1/1978
DƯƠNG LỊCH15Chủ Nhật
Tháng 1/1978
ÂM LỊCH7Tháng Chạp (thiếu)
Năm Đinh Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Quý Sửu / Đinh Tỵ
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tam Hợp. Sao xấu: Vãng Vong, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 15/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/1 →

Lịch tháng 1/1978

T2T3T4T5T6T7CN
122
223324425526627728829
91/12102113124135146157
16817918101911201221132214
2315/12241625172618271928202921
30223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/1/1978 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 1 năm 1978 dương lịch là ngày 7 tháng Chạp năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Quý Sửu.
Ngày 15/1/1978 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Phòng. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Bắt giữ, Săn bắn, Phong tước, Ban chiếu.
Giờ hoàng đạo ngày 15/1/1978 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)