Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1978

Thứ Bảy, 7/1/1978 dương lịch là ngày 28 tháng Mười Một năm Đinh Tỵ — ngày Kỷ Tỵ, tháng Nhâm Tý.

7/1/1978
DƯƠNG LỊCH7Thứ Bảy
Tháng 1/1978
ÂM LỊCH28Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Đinh Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Tý / Đinh Tỵ
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 1/1978

T2T3T4T5T6T7CN
122
223324425526627728829
91/12102113124135146157
16817918101911201221132214
2315/12241625172618271928202921
30223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/1/1978 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 1 năm 1978 dương lịch là ngày 28 tháng Mười Một năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Nhâm Tý.
Ngày 7/1/1978 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Liễu. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Lễ đội mũ, Nhận người. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 7/1/1978 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)