Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1911

Chủ Nhật, 15/10/1911 dương lịch là ngày 24 tháng Tám năm Tân Hợi — ngày Mậu Ngọ, tháng Đinh Dậu.

15/10/1911
DƯƠNG LỊCH15Chủ Nhật
Tháng 10/1911
ÂM LỊCH24Tháng Tám (đủ)
Năm Tân Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Tân Hợi
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 15/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/10 →

Lịch tháng 10/1911

T2T3T4T5T6T7CN
110
211312413514615/8716817
918101911201221132214231524
162517261827192820292130221/9
232243254265276287298
3093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/10/1911 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 10 năm 1911 dương lịch là ngày 24 tháng Tám năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Đinh Dậu.
Ngày 15/10/1911 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Tinh. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 15/10/1911 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)