Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1911

Tháng 11/1911 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/9 âm lịch và kết thúc ngày 10/10 âm lịch (năm Tân Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/9
616717818919102011211222
1323142415251626172718281929
2030211/10222233244255266
2772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1911

Xem ngày tốt tháng 11/1911

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1911

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Tư11/9Ất HợiNgày tốt
2/11Thứ Năm12/9Bính TýNgày bình thường
3/11Thứ Sáu13/9Đinh SửuNgày xấu
4/11Thứ Bảy14/9Mậu DầnNgày bình thường
5/11Chủ Nhật15/9Kỷ MãoNgày xấu
6/11Thứ Hai16/9Canh ThìnNgày xấu
7/11Thứ Ba17/9Tân TỵNgày tốt
8/11Thứ Tư18/9Nhâm NgọNgày bình thường
9/11Thứ Năm19/9Quý MùiNgày xấu
10/11Thứ Sáu20/9Giáp ThânNgày bình thường
11/11Thứ Bảy21/9Ất DậuNgày tốt
12/11Chủ Nhật22/9Bính TuấtNgày xấu
13/11Thứ Hai23/9Đinh HợiNgày bình thường
14/11Thứ Ba24/9Mậu TýNgày bình thường
15/11Thứ Tư25/9Kỷ SửuNgày xấu
16/11Thứ Năm26/9Canh DầnNgày bình thường
17/11Thứ Sáu27/9Tân MãoNgày xấu
18/11Thứ Bảy28/9Nhâm ThìnNgày tốt
19/11Chủ Nhật29/9Quý TỵNgày xấu
20/11Thứ Hai30/9Giáp NgọNgày bình thường
21/11Thứ Ba1/10Ất MùiNgày tốt
22/11Thứ Tư2/10Bính ThânNgày bình thường
23/11Thứ Năm3/10Đinh DậuNgày xấu
24/11Thứ Sáu4/10Mậu TuấtNgày bình thường
25/11Thứ Bảy5/10Kỷ HợiNgày bình thường
26/11Chủ Nhật6/10Canh TýNgày xấu
27/11Thứ Hai7/10Tân SửuNgày tốt
28/11Thứ Ba8/10Nhâm DầnNgày bình thường
29/11Thứ Tư9/10Quý MãoNgày xấu
30/11Thứ Năm10/10Giáp ThìnNgày bình thường