Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1919

Thứ Bảy, 15/11/1919 dương lịch là ngày 23 tháng Chín năm Kỷ Mùi — ngày Tân Mùi, tháng Giáp Tuất.

15/11/1919
DƯƠNG LỊCH15Thứ Bảy
Tháng 11/1919
ÂM LỊCH23Tháng Chín (thiếu)
Năm Kỷ Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Kỷ Mùi
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 15/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/11 →

Lịch tháng 11/1919

T2T3T4T5T6T7CN
19210
311412513614715/9816917
1018111912201321142215231624
17251826192720282129221/10232
243254265276287298309

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/11/1919 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 11 năm 1919 dương lịch là ngày 23 tháng Chín năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Giáp Tuất.
Ngày 15/11/1919 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Nữ. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Nhập học, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 15/11/1919 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)