Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1919

Thứ Hai, 17/11/1919 dương lịch là ngày 25 tháng Chín năm Kỷ Mùi — ngày Quý Dậu, tháng Giáp Tuất.

17/11/1919
DƯƠNG LỊCH17Thứ Hai
Tháng 11/1919
ÂM LỊCH25Tháng Chín (thiếu)
Năm Kỷ Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Kỷ Mùi
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tai Sát, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 11/1919

T2T3T4T5T6T7CN
19210
311412513614715/9816917
1018111912201321142215231624
17251826192720282129221/10232
243254265276287298309

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/11/1919 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 11 năm 1919 dương lịch là ngày 25 tháng Chín năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Quý Dậu, tháng Giáp Tuất.
Ngày 17/11/1919 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Nguy. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 17/11/1919 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)