Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1997

Thứ Bảy, 15/2/1997 dương lịch là ngày 9 tháng Giêng năm Đinh Sửu — ngày Mậu Tý, tháng Nhâm Dần.

15/2/1997
DƯƠNG LỊCH15Thứ Bảy
Tháng 2/1997
ÂM LỊCH9Tháng Giêng (đủ)
Năm Đinh Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Khai hội Yên Tử
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Đinh Sửu
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 15/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/2 →

Lịch tháng 2/1997

T2T3T4T5T6T7CN
124225
32642752862971/18293
1041151261371481591610
17111812191320142115/122162317
24182519262027212822

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/2/1997 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 2 năm 1997 dương lịch là ngày 9 tháng Giêng năm Đinh Sửu âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Nhâm Dần.
Ngày 15/2/1997 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Đê. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 15/2/1997 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)