Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1997

Tháng 1/1997 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/11 âm lịch và kết thúc ngày 23/12 âm lịch (năm Bính Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527
62872983091/12102113124
13514615716817918101911
2012211322142315/12241625172618
27192820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1997

Xem ngày tốt tháng 1/1997

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1997

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Tư23/11Quý MãoNgày bình thường
2/1Thứ Năm24/11Giáp ThìnNgày bình thường
3/1Thứ Sáu25/11Ất TỵNgày xấu
4/1Thứ Bảy26/11Bính NgọNgày xấu
5/1Chủ Nhật27/11Đinh MùiNgày xấu
6/1Thứ Hai28/11Mậu ThânNgày tốt
7/1Thứ Ba29/11Kỷ DậuNgày tốt
8/1Thứ Tư30/11Canh TuấtNgày bình thường
9/1Thứ Năm1/12Tân HợiNgày tốt
10/1Thứ Sáu2/12Nhâm TýNgày bình thường
11/1Thứ Bảy3/12Quý SửuNgày xấu
12/1Chủ Nhật4/12Giáp DầnNgày bình thường
13/1Thứ Hai5/12Ất MãoNgày tốt
14/1Thứ Ba6/12Bính ThìnNgày xấu
15/1Thứ Tư7/12Đinh TỵNgày xấu
16/1Thứ Năm8/12Mậu NgọNgày bình thường
17/1Thứ Sáu9/12Kỷ MùiNgày xấu
18/1Thứ Bảy10/12Canh ThânNgày bình thường
19/1Chủ Nhật11/12Tân DậuNgày xấu
20/1Thứ Hai12/12Nhâm TuấtNgày bình thường
21/1Thứ Ba13/12Quý HợiNgày tốt
22/1Thứ Tư14/12Giáp TýNgày bình thường
23/1Thứ Năm15/12Ất SửuNgày xấu
24/1Thứ Sáu16/12Bính DầnNgày bình thường
25/1Thứ Bảy17/12Đinh MãoNgày tốt
26/1Chủ Nhật18/12Mậu ThìnNgày xấu
27/1Thứ Hai19/12Kỷ TỵNgày tốt
28/1Thứ Ba20/12Canh NgọNgày bình thường
29/1Thứ Tư21/12Tân MùiNgày xấu
30/1Thứ Năm22/12Nhâm ThânNgày bình thường
31/1Thứ Sáu23/12Quý DậuNgày xấu