Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1997

Thứ Tư, 19/2/1997 dương lịch là ngày 13 tháng Giêng năm Đinh Sửu — ngày Nhâm Thìn, tháng Nhâm Dần.

19/2/1997
DƯƠNG LỊCH19Thứ Tư
Tháng 2/1997
ÂM LỊCH13Tháng Giêng (đủ)
Năm Đinh Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội Lim
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Đinh Sửu
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Dương Công Kỵ, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 19/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/2 →

Lịch tháng 2/1997

T2T3T4T5T6T7CN
124225
32642752862971/18293
1041151261371481591610
17111812191320142115/122162317
24182519262027212822

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/2/1997 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 2 năm 1997 dương lịch là ngày 13 tháng Giêng năm Đinh Sửu âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Nhâm Dần.
Ngày 19/2/1997 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Lập hợp đồng, Săn bắn, Đánh cá, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 19/2/1997 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)