Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1978

Thứ Hai, 15/5/1978 dương lịch là ngày 9 tháng Tư năm Mậu Ngọ — ngày Đinh Sửu, tháng Đinh Tỵ.

15/5/1978
DƯƠNG LỊCH15Thứ Hai
Tháng 5/1978
ÂM LỊCH9Tháng Tư (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội Thánh Gióng
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Mậu Ngọ
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 15/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/5 →

Lịch tháng 5/1978

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852963071/4
8293104115126137148
159161017111812191320142115/4
2216231724182519262027212822
292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/5/1978 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 5 năm 1978 dương lịch là ngày 9 tháng Tư năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 15/5/1978 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Nguy. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 15/5/1978 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)