Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 2077

Thứ Bảy, 15/5/2077 dương lịch là ngày 23 tháng Tư năm Đinh Dậu — ngày Đinh Tỵ, tháng Ất Tỵ.

15/5/2077
DƯƠNG LỊCH15Thứ Bảy
Tháng 5/2077
ÂM LỊCH23Tháng Tư (thiếu)
Năm Đinh Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Tỵ
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Ất Tỵ / Đinh Dậu
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tam Hợp. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 15/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/5 →

Lịch tháng 5/2077

T2T3T4T5T6T7CN
19210
311412513614715/4816917
1018111912201321142215231624
17251826192720282129221/4N232
243254265276287298309
3110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/5/2077 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 5 năm 2077 dương lịch là ngày 23 tháng Tư năm Đinh Dậu âm lịch, tức ngày Đinh Tỵ, tháng Ất Tỵ.
Ngày 15/5/2077 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Liễu. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 15/5/2077 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)