Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 2084

Thứ Năm, 15/6/2084 dương lịch là ngày 13 tháng Năm năm Giáp Thìn — ngày Ất Sửu, tháng Canh Ngọ.

15/6/2084
DƯƠNG LỊCH15Thứ Năm
Tháng 6/2084
ÂM LỊCH13Tháng Năm (đủ)
Năm Giáp Thìn
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Giáp Thìn
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 6/2084

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/542
5364758697108119
121013111412151316141715/51816
1917201821192220232124222523
26242725282629273028

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/6/2084 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 6 năm 2084 dương lịch là ngày 13 tháng Năm năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Canh Ngọ.
Ngày 15/6/2084 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Đẩu. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 15/6/2084 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)