Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 2084

Thứ Sáu, 23/6/2084 dương lịch là ngày 21 tháng Năm năm Giáp Thìn — ngày Quý Dậu, tháng Canh Ngọ.

23/6/2084
DƯƠNG LỊCH23Thứ Sáu
Tháng 6/2084
ÂM LỊCH21Tháng Năm (đủ)
Năm Giáp Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Giáp Thìn
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 23/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/6 →

Lịch tháng 6/2084

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/542
5364758697108119
121013111412151316141715/51816
1917201821192220232124222523
26242725282629273028

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/6/2084 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 6 năm 2084 dương lịch là ngày 21 tháng Năm năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Quý Dậu, tháng Canh Ngọ.
Ngày 23/6/2084 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bình, sao Lâu. Nên: Sửa đường, Sửa tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 23/6/2084 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)