Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1903

Thứ Tư, 15/7/1903 dương lịch là ngày 21 tháng Năm nhuận năm Quý Mão — ngày Giáp Thìn, tháng Mậu Ngọ.

15/7/1903
DƯƠNG LỊCH15Thứ Tư
Tháng 7/1903
ÂM LỊCH21Tháng Năm nhuận (thiếu)
Năm Quý Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Quý Mão
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 15/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/7 →

Lịch tháng 7/1903

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511
612713814915/5N101611171218
1319142015211622172318241925
2026212722282329241/6252263
274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/7/1903 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 7 năm 1903 dương lịch là ngày 21 tháng Năm nhuận năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 15/7/1903 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 15/7/1903 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)