Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1903

Thứ Tư, 22/7/1903 dương lịch là ngày 28 tháng Năm nhuận năm Quý Mão — ngày Tân Hợi, tháng Mậu Ngọ.

22/7/1903
DƯƠNG LỊCH22Thứ Tư
Tháng 7/1903
ÂM LỊCH28Tháng Năm nhuận (thiếu)
Năm Quý Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Quý Mão
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Nguyệt Ân. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 7/1903

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511
612713814915/5N101611171218
1319142015211622172318241925
2026212722282329241/6252263
274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/7/1903 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 7 năm 1903 dương lịch là ngày 28 tháng Năm nhuận năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 22/7/1903 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Bích. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 22/7/1903 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)