Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1903

Thứ Sáu, 17/7/1903 dương lịch là ngày 23 tháng Năm nhuận năm Quý Mão — ngày Bính Ngọ, tháng Mậu Ngọ.

17/7/1903
DƯƠNG LỊCH17Thứ Sáu
Tháng 7/1903
ÂM LỊCH23Tháng Năm nhuận (thiếu)
Năm Quý Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Quý Mão
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Thiên Lại, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 7/1903

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511
612713814915/5N101611171218
1319142015211622172318241925
2026212722282329241/6252263
274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/7/1903 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 7 năm 1903 dương lịch là ngày 23 tháng Năm nhuận năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 17/7/1903 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Ngưu. Nên: Kinh doanh, An táng, Lấp hang, Bồi tường, Nấu rượu. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 17/7/1903 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)