Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1914

Thứ Tư, 15/7/1914 dương lịch là ngày 23 tháng Năm nhuận năm Giáp Dần — ngày Nhâm Dần, tháng Canh Ngọ.

15/7/1914
DƯƠNG LỊCH15Thứ Tư
Tháng 7/1914
ÂM LỊCH23Tháng Năm nhuận (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Giáp Dần
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 15/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/7 →

Lịch tháng 7/1914

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513
614715/5N816917101811191220
1321142215231624172518261927
202821292230231/6242253264
275286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/7/1914 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 7 năm 1914 dương lịch là ngày 23 tháng Năm nhuận năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Canh Ngọ.
Ngày 15/7/1914 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Sâm. Nên: Kê giường, An biên, Chọn tướng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 15/7/1914 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)