Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1984

Chủ Nhật, 15/7/1984 dương lịch là ngày 17 tháng Sáu năm Giáp Tý — ngày Canh Tuất, tháng Tân Mùi.

15/7/1984
DƯƠNG LỊCH15Chủ Nhật
Tháng 7/1984
ÂM LỊCH17Tháng Sáu (thiếu)
Năm Giáp Tý
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Tân Mùi / Giáp Tý
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 15/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/7 →

Lịch tháng 7/1984

T2T3T4T5T6T7CN
13
243546576879810
9111012111312141315/614161517
1618171918201921202221232224
23252426252726282729281/7292
303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/7/1984 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 7 năm 1984 dương lịch là ngày 17 tháng Sáu năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Tân Mùi.
Ngày 15/7/1984 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Tinh. Nên: Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 15/7/1984 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)