Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1984

Thứ Tư, 25/7/1984 dương lịch là ngày 27 tháng Sáu năm Giáp Tý — ngày Canh Thân, tháng Tân Mùi.

25/7/1984
DƯƠNG LỊCH25Thứ Tư
Tháng 7/1984
ÂM LỊCH27Tháng Sáu (thiếu)
Năm Giáp Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Tân Mùi / Giáp Tý
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Kiếp Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 25/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/7 →

Lịch tháng 7/1984

T2T3T4T5T6T7CN
13
243546576879810
9111012111312141315/614161517
1618171918201921202221232224
23252426252726282729281/7292
303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/7/1984 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 7 năm 1984 dương lịch là ngày 27 tháng Sáu năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Tân Mùi.
Ngày 25/7/1984 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Cơ. Nên: Tắm gội, Dọn dẹp nhà. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 25/7/1984 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)