Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1981

Thứ Ba, 15/9/1981 dương lịch là ngày 18 tháng Tám năm Tân Dậu — ngày Bính Thân, tháng Đinh Dậu.

15/9/1981
DƯƠNG LỊCH15Thứ Ba
Tháng 9/1981
ÂM LỊCH18Tháng Tám (đủ)
Năm Tân Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Tân Dậu
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Y. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 15/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/9 →

Lịch tháng 9/1981

T2T3T4T5T6T7CN
142536475869
710811912101311141215/81316
1417151816191720182119222023
2124222523262427252826292730
281/9292303

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/9/1981 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 9 năm 1981 dương lịch là ngày 18 tháng Tám năm Tân Dậu âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Đinh Dậu.
Ngày 15/9/1981 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Dực. Nên: Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh, Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Làm giấy tờ, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 15/9/1981 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)