Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 2088

Thứ Tư, 15/9/2088 dương lịch là ngày 1 tháng Tám năm Mậu Thân — ngày Mậu Ngọ, tháng Tân Dậu.

15/9/2088
DƯƠNG LỊCH15Thứ Tư
Tháng 9/2088
ÂM LỊCH1Tháng Tám (thiếu)
Năm Mậu Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Tân Dậu / Mậu Thân
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Văn khấn cho ngày này

Ngày 15/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/9 →

Lịch tháng 9/2088

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521
622723824925102611271228
13291430151/8162173184195
206217228239241025112612
271328142915/83016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/9/2088 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 9 năm 2088 dương lịch là ngày 1 tháng Tám năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Tân Dậu.
Ngày 15/9/2088 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Sâm. Nên: Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người, Nhập tài, Bắt giữ, Mua gia súc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Chữa bệnh, Làm giấy tờ.
Giờ hoàng đạo ngày 15/9/2088 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)