Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2088

Thứ Hai, 6/9/2088 dương lịch là ngày 22 tháng Bảy năm Mậu Thân — ngày Kỷ Dậu, tháng Canh Thân.

6/9/2088
DƯƠNG LỊCH6Thứ Hai
Tháng 9/2088
ÂM LỊCH22Tháng Bảy (đủ)
Năm Mậu Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Canh Thân / Mậu Thân
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 6/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/9 →

Lịch tháng 9/2088

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521
622723824925102611271228
13291430151/8162173184195
206217228239241025112612
271328142915/83016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/9/2088 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 9 năm 2088 dương lịch là ngày 22 tháng Bảy năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Canh Thân.
Ngày 6/9/2088 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Nguy. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/9/2088 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)