Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1933

Thứ Hai, 16/1/1933 dương lịch là ngày 21 tháng Chạp năm Nhâm Thân — ngày Nhâm Ngọ, tháng Quý Sửu.

16/1/1933
DƯƠNG LỊCH16Thứ Hai
Tháng 1/1933
ÂM LỊCH21Tháng Chạp (đủ)
Năm Nhâm Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Ngọ
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Quý Sửu / Nhâm Thân
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 1/1933

T2T3T4T5T6T7CN
16
273849510611712813
9141015/1211161217131814191520
1621172218231924202521262227
232824292530261/1272283294
305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/1/1933 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 1 năm 1933 dương lịch là ngày 21 tháng Chạp năm Nhâm Thân âm lịch, tức ngày Nhâm Ngọ, tháng Quý Sửu.
Ngày 16/1/1933 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Tâm. Nên: Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Bắt giữ, Nạp thái (ăn hỏi), Chuyển nhà. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Kê giường, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 16/1/1933 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)