Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1933

Chủ Nhật, 8/1/1933 dương lịch là ngày 13 tháng Chạp năm Nhâm Thân — ngày Giáp Tuất, tháng Quý Sửu.

8/1/1933
DƯƠNG LỊCH8Chủ Nhật
Tháng 1/1933
ÂM LỊCH13Tháng Chạp (đủ)
Năm Nhâm Thân
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Quý Sửu / Nhâm Thân
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 8/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/1 →

Lịch tháng 1/1933

T2T3T4T5T6T7CN
16
273849510611712813
9141015/1211161217131814191520
1621172218231924202521262227
232824292530261/1272283294
305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/1/1933 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 1 năm 1933 dương lịch là ngày 13 tháng Chạp năm Nhâm Thân âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Quý Sửu.
Ngày 8/1/1933 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Thu, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 8/1/1933 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)