Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1933

Tháng 1/1933 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/12 âm lịch và kết thúc ngày 6/1 âm lịch (năm Quý Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
16
273849510611712813
9141015/1211161217131814191520
1621172218231924202521262227
232824292530261/1272283294
305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1933

Xem ngày tốt tháng 1/1933

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1933

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Chủ Nhật6/12Đinh MãoNgày bình thường
2/1Thứ Hai7/12Mậu ThìnNgày xấu
3/1Thứ Ba8/12Kỷ TỵNgày tốt
4/1Thứ Tư9/12Canh NgọNgày xấu
5/1Thứ Năm10/12Tân MùiNgày xấu
6/1Thứ Sáu11/12Nhâm ThânNgày bình thường
7/1Thứ Bảy12/12Quý DậuNgày xấu
8/1Chủ Nhật13/12Giáp TuấtNgày bình thường
9/1Thứ Hai14/12Ất HợiNgày tốt
10/1Thứ Ba15/12Bính TýNgày bình thường
11/1Thứ Tư16/12Đinh SửuNgày xấu
12/1Thứ Năm17/12Mậu DầnNgày bình thường
13/1Thứ Sáu18/12Kỷ MãoNgày tốt
14/1Thứ Bảy19/12Canh ThìnNgày xấu
15/1Chủ Nhật20/12Tân TỵNgày tốt
16/1Thứ Hai21/12Nhâm NgọNgày bình thường
17/1Thứ Ba22/12Quý MùiNgày xấu
18/1Thứ Tư23/12Giáp ThânNgày bình thường
19/1Thứ Năm24/12Ất DậuNgày xấu
20/1Thứ Sáu25/12Bính TuấtNgày bình thường
21/1Thứ Bảy26/12Đinh HợiNgày tốt
22/1Chủ Nhật27/12Mậu TýNgày bình thường
23/1Thứ Hai28/12Kỷ SửuNgày xấu
24/1Thứ Ba29/12Canh DầnNgày bình thường
25/1Thứ Tư30/12Tân MãoNgày tốt
26/1Thứ Năm1/1Nhâm ThìnNgày bình thường
27/1Thứ Sáu2/1Quý TỵNgày tốt
28/1Thứ Bảy3/1Giáp NgọNgày xấu
29/1Chủ Nhật4/1Ất MùiNgày xấu
30/1Thứ Hai5/1Bính ThânNgày bình thường
31/1Thứ Ba6/1Đinh DậuNgày xấu