Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2059

Thứ Năm, 16/10/2059 dương lịch là ngày 11 tháng Chín năm Kỷ Mão — ngày Bính Thìn, tháng Giáp Tuất.

16/10/2059
DƯƠNG LỊCH16Thứ Năm
Tháng 10/2059
ÂM LỊCH11Tháng Chín (đủ)
Năm Kỷ Mão
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Kỷ Mão
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: Nguyệt Phá, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 10/2059

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428529
61/9728394105116127
13814915101611171218131914
2015/9211622172318241925202621
27222823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/10/2059 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 10 năm 2059 dương lịch là ngày 11 tháng Chín năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Giáp Tuất.
Ngày 16/10/2059 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Phá dỡ, Đàm ân, Cứu tế, Giải trừ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 16/10/2059 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)