Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 2059

Chủ Nhật, 19/10/2059 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Kỷ Mão — ngày Kỷ Mùi, tháng Giáp Tuất.

19/10/2059
DƯƠNG LỊCH19Chủ Nhật
Tháng 10/2059
ÂM LỊCH14Tháng Chín (đủ)
Năm Kỷ Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Kỷ Mão
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 10/2059

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428529
61/9728394105116127
13814915101611171218131914
2015/9211622172318241925202621
27222823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/10/2059 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 10 năm 2059 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Giáp Tuất.
Ngày 19/10/2059 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Mão. Nên: Bắt giữ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/10/2059 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)