Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2078

Chủ Nhật, 16/10/2078 dương lịch là ngày 11 tháng Chín năm Mậu Tuất — ngày Bính Thân, tháng Nhâm Tuất.

16/10/2078
DƯƠNG LỊCH16Chủ Nhật
Tháng 10/2078
ÂM LỊCH11Tháng Chín (thiếu)
Năm Mậu Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Mậu Tuất
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 10/2078

T2T3T4T5T6T7CN
126227
32842953061/9728394
10511612713814915101611
1712181319142015/9211622172318
2419252026212722282329243025
3126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/10/2078 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 10 năm 2078 dương lịch là ngày 11 tháng Chín năm Mậu Tuất âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 16/10/2078 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 16/10/2078 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)