Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1934

Chủ Nhật, 16/12/1934 dương lịch là ngày 10 tháng Mười Một năm Giáp Tuất — ngày Tân Dậu, tháng Bính Tý.

16/12/1934
DƯƠNG LỊCH16Chủ Nhật
Tháng 12/1934
ÂM LỊCH10Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Giáp Tuất
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Dậu
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Bính Tý / Giáp Tuất
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 12/1934

T2T3T4T5T6T7CN
125226
32742852963071/118293
1041151261371481591610
17111812191320142115/1122162317
2418251926202721282229233024
3125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/12/1934 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 12 năm 1934 dương lịch là ngày 10 tháng Mười Một năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Tân Dậu, tháng Bính Tý.
Ngày 16/12/1934 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Phòng. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 16/12/1934 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)