Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1934

Thứ Sáu, 28/12/1934 dương lịch là ngày 22 tháng Mười Một năm Giáp Tuất — ngày Quý Dậu, tháng Bính Tý.

28/12/1934
DƯƠNG LỊCH28Thứ Sáu
Tháng 12/1934
ÂM LỊCH22Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Giáp Tuất
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Bính Tý / Giáp Tuất
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Đại Thời, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 28/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/12 →

Lịch tháng 12/1934

T2T3T4T5T6T7CN
125226
32742852963071/118293
1041151261371481591610
17111812191320142115/1122162317
2418251926202721282229233024
3125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/12/1934 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 12 năm 1934 dương lịch là ngày 22 tháng Mười Một năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Quý Dậu, tháng Bính Tý.
Ngày 28/12/1934 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Lâu. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 28/12/1934 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)