Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1934

Thứ Tư, 26/12/1934 dương lịch là ngày 20 tháng Mười Một năm Giáp Tuất — ngày Tân Mùi, tháng Bính Tý.

26/12/1934
DƯƠNG LỊCH26Thứ Tư
Tháng 12/1934
ÂM LỊCH20Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Giáp Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Bính Tý / Giáp Tuất
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 26/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 26/12 →

Lịch tháng 12/1934

T2T3T4T5T6T7CN
125226
32742852963071/118293
1041151261371481591610
17111812191320142115/1122162317
2418251926202721282229233024
3125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/12/1934 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 12 năm 1934 dương lịch là ngày 20 tháng Mười Một năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Bính Tý.
Ngày 26/12/1934 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Bích. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 26/12/1934 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)