Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1925

Thứ Hai, 16/2/1925 dương lịch là ngày 24 tháng Giêng năm Ất Sửu — ngày Tân Mùi, tháng Mậu Dần.

16/2/1925
DƯƠNG LỊCH16Thứ Hai
Tháng 2/1925
ÂM LỊCH24Tháng Giêng (đủ)
Năm Ất Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Mậu Dần / Ất Sửu
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 2/1925

T2T3T4T5T6T7CN
19
210311412513614715/1816
917101811191220132114221523
1624172518261927202821292230
231/2242253264275286

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/2/1925 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 2 năm 1925 dương lịch là ngày 24 tháng Giêng năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Mậu Dần.
Ngày 16/2/1925 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Trương. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 16/2/1925 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)