Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1925

Thứ Tư, 4/2/1925 dương lịch là ngày 12 tháng Giêng năm Ất Sửu — ngày Kỷ Mùi, tháng Mậu Dần.

4/2/1925
DƯƠNG LỊCH4Thứ Tư
Tháng 2/1925
ÂM LỊCH12Tháng Giêng (đủ)
Năm Ất Sửu
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Dần / Ất Sửu
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 4/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/2 →

Lịch tháng 2/1925

T2T3T4T5T6T7CN
19
210311412513614715/1816
917101811191220132114221523
1624172518261927202821292230
231/2242253264275286

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/2/1925 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 2 năm 1925 dương lịch là ngày 12 tháng Giêng năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Mậu Dần.
Ngày 4/2/1925 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Bích. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 4/2/1925 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)