Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1964

Chủ Nhật, 16/2/1964 dương lịch là ngày 4 tháng Giêng năm Giáp Thìn — ngày Ất Mùi, tháng Bính Dần.

16/2/1964
DƯƠNG LỊCH16Chủ Nhật
Tháng 2/1964
ÂM LỊCH4Tháng Giêng (đủ)
Năm Giáp Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội đền Hai Bà Trưng
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Bính Dần / Giáp Thìn
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 2/1964

T2T3T4T5T6T7CN
118219
320421522623724825926
102711281229131/1142153164
17518619720821922102311
2412251326142715/128162917

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/2/1964 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 2 năm 1964 dương lịch là ngày 4 tháng Giêng năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Bính Dần.
Ngày 16/2/1964 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Mão. Nên: Bắt giữ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 16/2/1964 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)