Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1964

Thứ Ba, 4/2/1964 dương lịch là ngày 21 tháng Chạp năm Quý Mão — ngày Quý Mùi, tháng Ất Sửu.

4/2/1964
DƯƠNG LỊCH4Thứ Ba
Tháng 2/1964
ÂM LỊCH21Tháng Chạp (thiếu)
Năm Quý Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Ất Sửu / Quý Mão
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 4/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/2 →

Lịch tháng 2/1964

T2T3T4T5T6T7CN
118219
320421522623724825926
102711281229131/1142153164
17518619720821922102311
2412251326142715/128162917

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/2/1964 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 2 năm 1964 dương lịch là ngày 21 tháng Chạp năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Ất Sửu.
Ngày 4/2/1964 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Vĩ. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Bắt giữ, Nạp thái (ăn hỏi). Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 4/2/1964 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)