Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1990

Thứ Tư, 16/5/1990 dương lịch là ngày 22 tháng Tư năm Canh Ngọ — ngày Tân Tỵ, tháng Tân Tỵ.

16/5/1990
DƯƠNG LỊCH16Thứ Tư
Tháng 5/1990
ÂM LỊCH22Tháng Tư (thiếu)
Năm Canh Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Tỵ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Canh Ngọ
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức, Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 16/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 16/5 →

Lịch tháng 5/1990

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612
713814915/41016111712181319
1420152116221723182419252026
212722282329241/5252263274
285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/5/1990 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 5 năm 1990 dương lịch là ngày 22 tháng Tư năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Tân Tỵ, tháng Tân Tỵ.
Ngày 16/5/1990 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Chẩn. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Phá thổ, Cải táng, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 16/5/1990 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)