Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1990

Thứ Bảy, 5/5/1990 dương lịch là ngày 11 tháng Tư năm Canh Ngọ — ngày Canh Ngọ, tháng Tân Tỵ.

5/5/1990
DƯƠNG LỊCH5Thứ Bảy
Tháng 5/1990
ÂM LỊCH11Tháng Tư (thiếu)
Năm Canh Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Ngọ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Canh Ngọ
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 5/1990

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612
713814915/41016111712181319
1420152116221723182419252026
212722282329241/5252263274
285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/5/1990 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 5 năm 1990 dương lịch là ngày 11 tháng Tư năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Canh Ngọ, tháng Tân Tỵ.
Ngày 5/5/1990 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Vị. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Khai trương, Nhập tài, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 5/5/1990 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)