Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1990

Thứ Tư, 9/5/1990 dương lịch là ngày 15 tháng Tư năm Canh Ngọ — ngày Giáp Tuất, tháng Tân Tỵ.

9/5/1990
DƯƠNG LỊCH9Thứ Tư
Tháng 5/1990
ÂM LỊCH15Tháng Tư (thiếu)
Năm Canh Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Lễ Phật Đản
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Canh Ngọ
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Văn khấn cho ngày này

Ngày 9/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/5 →

Lịch tháng 5/1990

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612
713814915/41016111712181319
1420152116221723182419252026
212722282329241/5252263274
285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/5/1990 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 5 năm 1990 dương lịch là ngày 15 tháng Tư năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Tân Tỵ.
Ngày 9/5/1990 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Sâm. Nên: Bắt giữ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 9/5/1990 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)