Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1920

Thứ Sáu, 16/7/1920 dương lịch là ngày 1 tháng Sáu năm Canh Thân — ngày Ất Hợi, tháng Quý Mùi.

16/7/1920
DƯƠNG LỊCH16Thứ Sáu
Tháng 7/1920
ÂM LỊCH1Tháng Sáu (thiếu)
Năm Canh Thân
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Hợi
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Quý Mùi / Canh Thân
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tam Hợp. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 7/1920

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419
52062172282392410251126
1227132814291530161/6172183
1942052162272382492510
26112712281329143015/63116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/7/1920 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 7 năm 1920 dương lịch là ngày 1 tháng Sáu năm Canh Thân âm lịch, tức ngày Ất Hợi, tháng Quý Mùi.
Ngày 16/7/1920 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Định, sao Cang. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Lễ đội mũ. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 16/7/1920 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)