Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1920

Thứ Bảy, 31/7/1920 dương lịch là ngày 16 tháng Sáu năm Canh Thân — ngày Canh Dần, tháng Quý Mùi.

31/7/1920
DƯƠNG LỊCH31Thứ Bảy
Tháng 7/1920
ÂM LỊCH16Tháng Sáu (thiếu)
Năm Canh Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Quý Mùi / Canh Thân
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 7/1920

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419
52062172282392410251126
1227132814291530161/6172183
1942052162272382492510
26112712281329143015/63116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/7/1920 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 7 năm 1920 dương lịch là ngày 16 tháng Sáu năm Canh Thân âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Quý Mùi.
Ngày 31/7/1920 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Vị. Nên: Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, An biên, Chọn tướng, Nạp thái (ăn hỏi). Không nên: Xuất hành.
Giờ hoàng đạo ngày 31/7/1920 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)