Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1920

Thứ Sáu, 9/7/1920 dương lịch là ngày 24 tháng Năm năm Canh Thân — ngày Mậu Thìn, tháng Nhâm Ngọ.

9/7/1920
DƯƠNG LỊCH9Thứ Sáu
Tháng 7/1920
ÂM LỊCH24Tháng Năm (đủ)
Năm Canh Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Ngọ / Canh Thân
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 9/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/7 →

Lịch tháng 7/1920

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419
52062172282392410251126
1227132814291530161/6172183
1942052162272382492510
26112712281329143015/63116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/7/1920 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 7 năm 1920 dương lịch là ngày 24 tháng Năm năm Canh Thân âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Nhâm Ngọ.
Ngày 9/7/1920 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Cưới hỏi, Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 9/7/1920 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)