Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1920

Tháng 8/1920 dương lịch bắt đầu từ ngày 17/6 âm lịch và kết thúc ngày 18/7 âm lịch (năm Canh Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
117
218319420521622723824
9251026112712281329141/7152
163174185196207218229
231024112512261327142815/72916
30173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1920

Xem ngày tốt tháng 8/1920

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1920

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Chủ Nhật17/6Tân MãoNgày tốt
2/8Thứ Hai18/6Nhâm ThìnNgày xấu
3/8Thứ Ba19/6Quý TỵNgày tốt
4/8Thứ Tư20/6Giáp NgọNgày bình thường
5/8Thứ Năm21/6Ất MùiNgày xấu
6/8Thứ Sáu22/6Bính ThânNgày bình thường
7/8Thứ Bảy23/6Đinh DậuNgày xấu
8/8Chủ Nhật24/6Mậu TuấtNgày tốt
9/8Thứ Hai25/6Kỷ HợiNgày tốt
10/8Thứ Ba26/6Canh TýNgày bình thường
11/8Thứ Tư27/6Tân SửuNgày xấu
12/8Thứ Năm28/6Nhâm DầnNgày xấu
13/8Thứ Sáu29/6Quý MãoNgày tốt
14/8Thứ Bảy1/7Giáp ThìnNgày bình thường
15/8Chủ Nhật2/7Ất TỵNgày tốt
16/8Thứ Hai3/7Bính NgọNgày xấu
17/8Thứ Ba4/7Đinh MùiNgày bình thường
18/8Thứ Tư5/7Mậu ThânNgày bình thường
19/8Thứ Năm6/7Kỷ DậuNgày xấu
20/8Thứ Sáu7/7Canh TuấtNgày bình thường
21/8Thứ Bảy8/7Tân HợiNgày xấu
22/8Chủ Nhật9/7Nhâm TýNgày tốt
23/8Thứ Hai10/7Quý SửuNgày tốt
24/8Thứ Ba11/7Giáp DầnNgày xấu
25/8Thứ Tư12/7Ất MãoNgày xấu
26/8Thứ Năm13/7Bính ThìnNgày bình thường
27/8Thứ Sáu14/7Đinh TỵNgày tốt
28/8Thứ Bảy15/7Mậu NgọNgày xấu
29/8Chủ Nhật16/7Kỷ MùiNgày bình thường
30/8Thứ Hai17/7Canh ThânNgày bình thường
31/8Thứ Ba18/7Tân DậuNgày xấu