Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2085

Thứ Hai, 16/7/2085 dương lịch là ngày 25 tháng Năm nhuận năm Ất Tỵ — ngày Tân Sửu, tháng Nhâm Ngọ.

16/7/2085
DƯƠNG LỊCH16Thứ Hai
Tháng 7/2085
ÂM LỊCH25Tháng Năm nhuận (đủ)
Năm Ất Tỵ
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Ngọ / Ất Tỵ
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 7/2085

T2T3T4T5T6T7CN
110
211312413514615/5N716817
918101911201221132214231524
162517261827192820292130221/6
232243254265276287298
3093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/7/2085 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 7 năm 2085 dương lịch là ngày 25 tháng Năm nhuận năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Nhâm Ngọ.
Ngày 16/7/2085 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Nguy. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 16/7/2085 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)